HIỂU RÕ THÊM VỀ BẠC ĐỂ GIAO DỊCH HIỆU QUẢ – COMMODITY FUNDAMENTAL

 

Trích từ quyển sách về hàng hóa không thể thiếu cho sự nghiệp trading cũng như đầu tư vào một mặt hàng rất quen thuộc với mỗi người- quyển COMMODITY FUNDAMENTAL của tác giả Ronald C. Spurga.
Đàm Duy Hải và KAMETHOD Team đã biên dịch và xin được phép gửi đến các bạn cũng như bổ sung thêm kiến thức cho cộng đồng nhà đầu tư và đầu cơ có thêm cơ sở vững chắc để giao dịch hiệu quả.

TỔNG QUAN

Bạc, một nguyên tố kim loại màu trắng, dẫn nhiệt và điện tốt hơn bất kỳ kim loại nào khác. Bên cạnh vàng, nó là kim loại dễ uốn nhất trong tất cả các kim loại. Bạc vừa là nguyên liệu công nghiệp vừa là kim loại quý và đã được khai thác từ thời cổ đại, khi phát hiện ra có nhiều mỏ bạc ở gần bề mặt trái đất. Giống như vàng, bạc được các nền văn minh cổ đại sử dụng làm tiền tệ, thay thế hệ thống thương mại trao đổi trước đó.

Tính cực kỳ dễ uốn của bạc khiến nó trở nên quá mềm đối với nhiều mục đích sử dụng, đòi hỏi phải thêm chất làm cứng — thường là đồng — vào bạc. Bạc Sterling là kim loại bao gồm 92,5% bạc và 7,5% đồng. Mặc dù bạc không hoạt động mạnh về mặt hóa học nhưng nó kết hợp với lưu huỳnh và sunfua để tạo thành bạc sunfua – xỉn màu trên bề mặt của nó.

Bạc thường được tìm thấy nhiều nhất khi kết hợp với các nguyên tố khác và do đó được khai thác cùng với kẽm, chì hoặc đồng. Các nhà sản xuất bạc lớn nhất của Hoa Kỳ là Nevada,  Idaho,  Alaska và  Arizona.  Là một nguyên liệu công nghiệp, bạc được sử dụng trong nhiếp ảnh, điện tử, thủy tinh và như một chất kháng khuẩn.

Giá của bạc, như giá của vàng, có thể rất dễ biến động. Năm 1979, bạc bắt đầu giao dịch ở mức 6,02 USD / ounce và kết thúc năm ở mức 28 USD / ounce. Mức giá 28 đô la đặc biệt đáng chú ý khi người ta cho rằng chi phí sản xuất bạc chỉ là 7 USD / ounce.

Giá bạc tăng mạnh vào năm 1979 một phần là do cuộc khủng hoảng năng lượng ngày càng trầm trọng và đồng đô la Mỹ xuống giá. Các yếu tố khác là quyết định của chính phủ Ấn Độ cấm xuất khẩu bạc, cũng như giảm lượng bạc cung cấp từ các hoạt động tái chế. Văn hóa dân gian về hàng hóa còn tràn ngập những câu chuyện về việc trong thời kỳ này Nelson Bunker Hunt, một tỷ phú dầu mỏ người Texas, cùng với các nhà đầu tư Ả Rập, đã mua 23 triệu ounce bạc vào tháng 10 năm 1979. Nhóm Hunt cuối cùng đã kiểm soát 60 triệu ounce bạc vào thời điểm giá bạc sụp đổ vào tháng 1 năm 1980.

Sau khi đạt 28 đô la, bạc đã giảm xuống mức giá trung bình 8 đô la một ounce vào năm 1981 và 6 đô la một ounce vào năm 1982. Năm 1982, Peru, Mexico và Canada đã cố gắng thành lập một tổ chức tiếp thị tương tự như Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) để duy trì giá bạc ở mức mong muốn. Nỗ lực này chỉ thành công một cách khiêm tốn. Cũng trong năm 1982, Bộ Nội vụ Hoa Kỳ đã đình chỉ việc bán bạc từ kho dự trữ chiến lược của mình. Những động thái này đã giúp ngăn giá bạc giảm xuống dưới 4 USD / ounce.

Trong suốt những năm 1990, giá bạc nằm trong khoảng từ 4 đến 6 đô la một ounce. Vào năm 2005, giá đã phá vỡ mức tăng và tăng cao tới 9 đô la. Cũng như trường hợp của vàng, nhiều nhà phân tích tin rằng các yếu tố này sẽ tạo nên cho một thị trường tăng giá dài hạn của bạc.

NHU CẦU

Tổng nhu cầu chế tạo đối với bạc trong năm 2004 là 836,7 triệu ounce, giảm nhẹ so với 853,4 triệu ounce năm 2003. Động lực lớn nhất cho nhu cầu trong năm 2004 là sự tăng tốc trong tổng GDP toàn cầu, khiến lượng bạc dùng cho sản xuất công nghiệp tăng 5% lên 367,1 triệu ounce. Ở mức độ này, nhu cầu bạc cho chế tạo chỉ thấp hơn một phần nhỏ so với đỉnh điểm vào năm 2000 – thời kỳ đỉnh cao của bong bóng công nghệ.

Cùng thúc đẩy tổng nhu cầu bạc cho chế tạo là sự tăng lên 15% ( 41,1 triệu ounce) trong việc chế tạo tiền xu và huy chương. Sự gia tăng này là kết quả của việc đúc tiền xu kỷ niệm ở Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Canada cũng như nhu cầu về chuẩn tiền xu của Hoa Kỳ.

Tổng sản lượng đồ trang sức và đồ bạc giảm trong năm 2004 do giá bạc nội địa Ấn Độ tăng lên. Trong khi đó, sản xuất đồ trang sức và bạc ở Đông Á – đặc biệt là Trung Quốc và Thái Lan – cho thấy mức tăng đáng kể so với mức năm 2003.

Nhu cầu bạc cho chụp ảnh giảm 6% trong năm 2004, nhưng cho một số nhu cầu khác trong lĩnh vực này thực sự tăng lên. Ví dụ, nhu cầu bạc cho nhiếp ảnh truyền thống ở Trung Quốc tăng trưởng 6% nói chung.

Tính đến năm 2002, Hoa Kỳ là nước tiêu thụ bạc lớn nhất cho mục đích công nghiệp (20,2% tiêu thụ thế giới), tiếp theo là Ấn Độ và Nhật Bản (tổng 14,7%) và Ý (6,5%). Vật liệu cho nhiếp ảnh chiếm tỷ lệ sử dụng bạc lớn nhất trong công nghiệp (54,4% tổng lượng sử dụng), tiếp theo là các vật liệu dẫn điện và dây dẫn điện (15,7%), hợp kim hàn và vật liệu hàn (4,5%), chất xúc tác (3,3%), pin (2,8%) , đồ trang sức (2,6 %), đồ dùng bằng bạc (2,5 phần trăm), mạ bạc (2,1 phần trăm) và gương (1,3 phần trăm). Để so sánh lịch sử tiêu thụ và nguồn cung giữa các nước trên thế giới, hãy xem Bảng 7.1 và 7.2. Vào giữa năm 2006, nhu cầu đầu tư đối với bạc cũng được đáp ứng bởi các quỹ chỉ số (ETF), về cơ bản là các quỹ tương hỗ giao dịch hàng hóa và mô phỏng chỉ số trên các sàn giao dịch.

Bạc là kim loại có sản lượng phong phú nhất trong số các kim loại quý. Sản lượng hàng năm của nó trên thế giới vào năm 2004 là 879,2 triệu ounce, thấp hơn một chút so với tổng số 883,1 triệu ounce của năm 2003. Bởi vì bạc hiếm khi được tìm thấy trong quặng đơn chất, nên nó chủ yếu được khai thác như một kim loại phụ với đồng, chì hoặc kẽm. Các yếu tố nhu cầu và giá cả đối với các kim loại này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung và giá bạc thô.

Một nguồn bạc thứ cấp quan trọng là tái chế bạc và các dung dịch thải chứa bạc, đặc biệt là từ ngành công nghiệp nhiếp ảnh. Các nguồn khác bao gồm cả nắm giữ trong nước và nước ngoài của các chính phủ và cá nhân.

Sản lượng bạc từ các mỏ sơ cấp đã tăng 9% trong năm 2004, với tổng số 188,5 triệu ounce, chiếm 30% tổng sản lượng bạc thế giới cùng năm (634,4 triệu ounce). Phần còn lại trong tổng số 634,4 triệu ounce bạc thu được từ sản xuất mỏ năm 2004 (tăng 4% so với năm 2003) là sản phẩm phụ của việc khai thác đồng (26%), chì và kẽm (32%), và vàng ( 12%).

Các quốc gia sản xuất bạc hàng đầu trong năm 2004 là Mexico (99,2 triệu ounce), Peru (98,4 triệu ounce), Úc (71,9 triệu ounce) và Trung Quốc (63,8 triệu ounce). Sản lượng 40,2 triệu ounce của Hoa Kỳ đã đưa nước này trở thành nhà sản xuất lớn thứ tám thế giới.

Nguồn cung bạc từ các nguồn trên mặt đất (không tính từ nguồn khai thác từ mỏ) đã giảm từ 242,1 triệu ounce xuống còn 202,3 triệu ounce trong năm 2004, một phần là do doanh số bán ròng của chính phủ giảm 30%. (Doanh số bán hàng của chính phủ sụt giảm chủ yếu do lượng bạc phát hành từ các kho dự trữ chính thức của Trung Quốc giảm mạnh – từ 61,7 triệu ounce năm 2003 xuống còn 34 triệu ounce năm 2004.) Việc thu hồi bạc từ phế liệu bạc cũ cũng giảm, nhưng chỉ nhẹ – từ 183,6 triệu ounce đến 181,1 triệu ounce.

Quặng bạc, giống như vàng, phải trải qua một quá trình xử lý phức tạp mới có thể sử dụng như một kim loại quý hoặc nguyên liệu công nghiệp. Bạc từ quặng tương đối không có tạp chất khoáng khác trải qua quá trình xianua được phát triển vào cuối thế kỷ 19, trong đó quặng bạc nghiền nhỏ được thêm vôi vào để tạo ra môi trường kiềm. Sau đó, dung dịch gồm nước và natri xyanua được thêm vào hỗn hợp này và các quá trình khác nhau được áp dụng để lọc bạc ra khỏi dung dịch.

Tỷ lệ sản xuất bạc trong tương lai phụ thuộc vào việc sử dụng kim loại này trong những ngành công nghiệp kế tiếp và vào những ứng dụng mới về tiềm năng của bạc trong các lĩnh vực như y học. Nó cũng phụ thuộc vào tốc độ sản xuất các kim loại khác (tạo ra bạc kèm theo như một sản phẩm phụ).

TRONG THƯƠNG MẠI

Giao dịch bạc đòi hỏi bạn phải liên tục nhận thức được sự thay đổi cung cầu bạc trên khắp thế giới. Giao dịch bạc nên được thực hiện trên một sàn giao dịch có khối lượng giao dịch đáng kể và lãi suất mở. Không cần phải nói, bạn nên nghiên cứu các chỉ báo kỹ thuật về lịch sử giá của bạc. Lịch sử của bạc cho thấy giá có xu hướng tích lũy với biên độ hẹp trong thời gian dài và bùng nổ theo đà trong các đợt tăng giá đột ngột và mạnh mẽ. Do đó, đây là một thị trường mà các nhà đầu cơ đã kiếm được và đánh mất vận may.

Hình: biểu đồ giá Bạc hợp đồng tháng 9/2020

Nếu bạn muốn đầu cơ vào bạc, có thể thận trọng khi sử dụng lệnh cắt lỗ và/hoặc bảo vệ vị thế của bạn thông qua các quyền chọn hoặc một số công cụ khác để tránh mắc phải sai lầm trong những thay dổi giá đột ngột. Bạc được giao dịch ở mức 27.9 USD / ounce vào cuối tháng 8 năm 2020.

Hiện nay Bạc đã được Nhà nước Việt Nam cấp phép cho nhà đầu tư tổ chức cũng như cá nhân giao dịch thông qua Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam bằng phần mềm giao dịch tiện lợi giống như giao dịch chứng khoán trên phần mềm. Để có thể hiểu rõ hơn về sản phẩm này, cũng như tìm hiểu về cách thức giao dịch bạc, các bạn có thể liên hệ với chúng tôi để cung cấp nhiều thông tin hữu ích.

Liên hệ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *